Resin là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

resin
*

resin /"rezin/ danh từ vật liệu nhựa (cây)
keoepoxy resin: keo dán giấy epoxyepoxy resin: keo dán êpoxyepoxy resin adhesive: chất dính kết keo dán giấy epôxyepoxy resin adhesive: hóa học dính kết keo dán giấy êpôxyepoxy resin joint: link bằng keo epoxyepoxy resin joint: mọt nối keo dán epoxyresin adhesive: keo dán vật liệu bằng nhựa (cây)synthetic resin: keo dán giấy tổng hợpsynthetic resin adhesive: keo dán giấy tổng hợpwhite resin glue: keo vật liệu nhựa trắngnhựaAlkyd resin: vật liệu bằng nhựa AlkydB-stage resin: vật liệu nhựa quy trình BC-stage resin: vật liệu nhựa quy trình CEpikote resin: nhựa EpikoteManila resin: vật liệu nhựa ManilaPolyurethane resin (PUR): vật liệu nhựa poliurêtanPolyurethane resin (polyurethanes) (PUR): nhựa poliurêtanUPhường resin: vật liệu bằng nhựa polyeste chưa noUPhường resin: vật liệu nhựa UPUrea formaldehyde resin (urea resin) (UF): vật liệu nhựa urê formadehitacetone resin: vật liệu bằng nhựa axetonacrolein resin: vật liệu bằng nhựa acroleinacrylic resin: vật liệu nhựa acrilicacrylic resin: nhựa acrylicalbert on resin: vật liệu nhựa anbectonaldehyde resin: vật liệu bằng nhựa anđêhitalkyd resin: vật liệu bằng nhựa ankitalkyd resin: vật liệu nhựa alkidalkyd resin: nhựa alkit calkyd resin: nhựa alkitalkyd resin paint: tô bằng vật liệu nhựa ankitalkyd resin varnish: sơn nhẵn bởi vật liệu bằng nhựa ankitalkylphenol resin: nhựa ankyl phenolatamine-aldehyde resin: nhựa amino-anđehitaniline-formaldehyde resin: vật liệu bằng nhựa anlinformandehitartificial resin: vật liệu bằng nhựa tổng hợpartificial resin: nhựa nhân tạoasphaltic resin: nhựa atphanautopolymer resin: vật liệu nhựa trường đoản cú cứngbarrier resin: nhựa màng chắnbenzoin resin: nhựa cánh kiếncalcium resin soap: xà chống vật liệu bằng nhựa thông canxicarbamide resin: nhựa cacbanitcasting resin: nhựa đúccation-exchange resin: vật liệu bằng nhựa dàn xếp cationchlorinated rubber resin: nhựa cao su clo hóacomtháng resin: vật liệu bằng nhựa thôngcomposite resin: vật liệu bằng nhựa tổ hợpcondensation resin: vật liệu nhựa dừng tụcondensation type resin: vật liệu bằng nhựa ngưng tụcoumarone resin: vật liệu bằng nhựa cumaroncoumarone-indene resin: vật liệu bằng nhựa cumaron-inđencoumarone-tar resin: nhựa cumaron trường đoản cú nhựa đườngcoumasone indene resin: vật liệu bằng nhựa cumason inđencresol resin: nhựa cresonelastic resin: vật liệu bằng nhựa lũ hồiepoxy resin: vật liệu bằng nhựa êpôxiepoxy resin: vật liệu nhựa epoxiepoxy resin: vật liệu bằng nhựa epoxyepoxy resin: vật liệu bằng nhựa tổng hợpepoxy resin: nhựa epôxyfluorocarbon resin: vật liệu bằng nhựa florocacbonfossil resin: vật liệu nhựa hóa đáfuran resin: vật liệu nhựa furanglyptal resin: vật liệu bằng nhựa glyptalguaiac resin: vật liệu nhựa guaiacgum resin: vật liệu nhựa câyhighgate resin: vật liệu bằng nhựa Highgateimpregnation resin: vật liệu nhựa tẩmion exchange resin: nhựa Bàn bạc ionkick-over resin: vật liệu nhựa sức nóng rắnliquid resin: vật liệu nhựa lỏngmaleic resin: vật liệu nhựa maleinmelamin resin (melamines): vật liệu nhựa mêlaminmelamine formaldehyde resin (MF): vật liệu nhựa melamin focmanđehytmelamine formaldehyde resin (MF): nhựa focmanđehyt melaminmelamine resin: nhựa mêlaminmelamine resin: vật liệu bằng nhựa melaminmelamine resin (MF): nhựa melaminmelamine urea resin: vật liệu bằng nhựa urê-melaninmineral resin: vật liệu nhựa khoángnatural resin: vật liệu nhựa từ bỏ nhiênnatural resin: vật liệu nhựa thiên nhiênnatural resin: vật liệu bằng nhựa câynovolac resin: nhựa novolacoakmoss resin: nhựa rêu sồipetroleum resin: vật liệu nhựa dầu mỏphenol (ic) resin: vật liệu nhựa phenolphenol-formaldehyde resin: vật liệu nhựa fenon-formanđehitphenolic emulsion resin: vật liệu nhựa nhũ fenonphenolic resin: vật liệu bằng nhựa phênonphenolic resin: nhựa phênolicphenolic resin: vật liệu nhựa phenolicphenolic resin: vật liệu nhựa phênolphenolic resin: vật liệu nhựa phenolphenolic resin: nhựa fenonphenolic resin (phenolics): vật liệu bằng nhựa phênolphthalic resin: nhựa phthalicpine resin: nhựa thôngplastic resin: vật liệu nhựa dẻopodophylium resin: vật liệu bằng nhựa cây podophyliumpolyamide resin: vật liệu nhựa polyamitpolyester resin: vật liệu nhựa polyettepolyester resin: vật liệu nhựa polyestepolyester resin: vật liệu bằng nhựa poliestepolyester resin (polyesters): nhựa poliestepolymer resin: vật liệu nhựa polimepolymerization resin: vật liệu bằng nhựa trùng hợppolymerization resin: vật liệu bằng nhựa polimepolyurethane resin: nhựa poliurêtanpolyvinyl resin: nhựa poklyvinylresin adhesive: keo vật liệu nhựa (cây)resin cement: xi măng nhựaresin coating paper: giấy lấp nhựaresin formation: chế tác nhựaresin impregnated wood: gỗ tđộ ẩm hóa học vật liệu bằng nhựa tổng hợpresin impregnation: sự hóa nhựaresin impregnation: sự tđộ ẩm nhựaresin plaster: cao dán nhựaresin putty: hóa học thêm (thể) nhựaresin soap: xà chống nhựaresin transfer moulding: sự đúc đưa nhựaresorcinol resin: vật liệu nhựa resocxinolresorcinol resin: vật liệu nhựa focmanđehyt resocxinolrubber resin: vật liệu nhựa cao sushell-molding resin: vật liệu bằng nhựa đúc khuôn vỏ mỏngshell-mould resin: vật liệu nhựa đúc khuôn vỏ mỏngsilinhỏ resin: nhựa xiliconsilicone resin: vật liệu nhựa siliconsilicone resin: nhựa silicônstraight resin: vật liệu bằng nhựa không phastyrene resin: vật liệu nhựa Styrensynthetic resin: nhựa epoxysynthetic resin: nhựa tổng hợpsynthetic resin: vật liệu bằng nhựa tổng hòa hợp (hóa dầu)synthetic resin adhesive: vật liệu bằng nhựa tổng hợpsynthetic resin brake shoe: guốc hãm bằng vật liệu bằng nhựa tổng hợpthermohardening resin: vật liệu nhựa nhiệt độ rắnthermoplastic resin: vật liệu nhựa sức nóng dẻothermoplastic resin: vật liệu bằng nhựa dẻo plasticthermosetting resin: nhựa cứng nhiệtthermosetting resin: nhựa sức nóng rắntrue resin: vật liệu nhựa thiên nhiênurea formaldehyde resin: vật liệu nhựa ure fomanđehiturea formaldehyde resin: vật liệu bằng nhựa urê formaldehiturea formaldehyde resin (UFR): vật liệu bằng nhựa ure focmanđehyturea resin: vật liệu bằng nhựa ureurea resin: vật liệu nhựa urêurea-formaldehyde resin: vật liệu nhựa ure-formandehitvinyl resin: vật liệu bằng nhựa vinilvinyl resin: vật liệu nhựa vinilavinyl resin: vật liệu bằng nhựa vininvinyl resin: vật liệu bằng nhựa vinylvinyl resin (vinyls): vật liệu bằng nhựa vinylvirgin resin: nhựa ngulặng chất (chưa phải tái sinh)trắng resin: vật liệu bằng nhựa trắngwhite resin: vật liệu nhựa thôngtrắng resin glue: keo dán giấy vật liệu bằng nhựa trắngwood resin: vật liệu nhựa gỗvật liệu bằng nhựa dẻothermoplastic resin: vật liệu bằng nhựa dẻo plasticLĩnh vực: xây dựngvật liệu nhựa (cây)resin adhesive: keo dán giấy vật liệu bằng nhựa (cây)hóa học thơmnhựahop resin: vật liệu nhựa hup lônglaminating resin: vật liệu bằng nhựa nhằm dát mỏngresin adhesive: keo dán nhựasynthetic resin adhesive: keo dán vật liệu nhựa tổng hợpthermosetting resin: nhựa phản ứng nhiệtvinyl resin: nhựa vinylphết nhựa <"rezin> o nhựa Chất vô định hình, cứng, màu quà nhạt đến nâu trong suốt hoặc ở thể rắn, hoặc nửa rắn do thực vật có mặt. Nhựa gồm những hợp chất của NSO gồm thể hoặc gần đây hoặc dưới dạng hoá thạch. § acrolein resin : nhựa acrolein § acrylate resin : nhựa acrylat § acrylic resin : nhựa acrylic § alkyd resin : nhựa ankit § alkylphenol resin : nhựa ankyl phenolat § asphaltic resin : nhựa atphan § A stage resin : (nhựa) resol (nhựa phenol fomađehit giai đoạn A) § B stage resin : resitol (nhựa phenol fomađehit giai đoạn B) § nút resins : nhựa buton (tên thương phẩm nhựa butadien 80%, styren 20% đồng trùng hợp) § coumasone indene resin : nhựa cumason inđen § Cestage resin : resit (nhựa phenol fomađehit giai đoạn C) § Epikote resin : nhựa Epikote § epon resin : nhựa epon (thương hiệu thương phẩm nhựa tổng hợp từ etylen oxit) § epoxy resin : nhựa epoxy § fossil resin : nhựa hóa đá, hổ phách § furan resin : nhựa furan § gum resin : nhựa cây § Highgate resin : nhựa Highgate § ion exchange resin : nhựa trao đổi ion § kick-over resin : nhựa nhiệt rắn § melamine resin : nhựa melamin § mineral resin : nhựa khoáng § natural resin : nhựa thiên nhiên § oleo resin : nhựa dầu § petroleum resin : nhựa dầu mỏ § phenol(ic) resin : nhựa phenol § phthalic resin : nhựa phthalic § polyamide resin : nhựa polyalic § polyester resin : nhựa polyette § polyvinyl resin : nhựa polyvinyl § silicone resin : nhựa silibé § styrene resin : nhựa styren § synthetic resin : nhựa tổng hợp § thermoplastic resin : nhựa nhiệt dẻo § thermosetting resin : nhựa nhiệt rắn § true resin : nhựa vạn vật thiên nhiên § urea formldehyde resin : nhựa ure fomadehit § wood resin : nhựa gỗ
Chuyên mục: Blockchain