Ruốc tiếng anh là gì

Trong tiếng anh giao tiếp cơ bản, không thể thiếu sự xuất hiện của đề tài ẩm thực.

Bạn đang xem: Ruốc tiếng anh là gì

Thế nhưng nước ta lại có quá nhiều món đặc biệt khiến bạn không biết cách phải gọi tên chúng như thế nào. Bài viết này sẽ giới thiệu đến các bạn tên tiếng Anh của một số món ăn Việt Nam thông dụng.

1. Các loại bánh

Bánh cuốn: stuffed pancake

Bánh dầy: round sticky rice cake

Bánh tráng: girdle-cake

Bánh tôm: shrimp in batter

Bánh trôi: stuffed sticky rice balls

Bánh đậu: soya cake

Bánh bao: steamed wheat flour cake

Bánh xèo: Vietnamese pancake

Bánh chưng: stuffed sticky rice cake

2.

Xem thêm: Top 6 Đội Hình Mạnh Nhất Đtcl Mùa 3 Phiên Bản 10, Top Đội Hình Mạnh Nhất Dtcl 11

Các món nước

Bún : Rice noodlesBún ốc : Snail rice noodlesBún bò : Beef rice noodlesBún chả : Kebab rice noodles

Miến gà : Soya noodles with chicken

Phở bò : Rice noodle soup with beef

Rice gruel: Cháo

Kho : cook with sauceNướng : grillQuay : roastRán ,chiên : fryÁp chảo : saute

Xào: stir-friedHầm, ninh : stewHấp : steam

Lẩu : Hot pot

4. Các món ăn hằng ngày khác

Xôi : Steamed sticky riceNước mắm : Fish sauceNước tương : Soya sauceChả giò : egg rollsGỏi cuốn : spring rolls

Dưa(muối): salted vegetablesDưa cải: Cabbage picklesDưa hành: onion picklesDưa góp: vegetables picklesCà muối: pickled egg plantsMuối vừng: roasted sesame and saltRuốc bông (Chà bông): salted shredded pork

Cá kho : Fish cooked with sauceChả : Pork-pieChả cá : Grilled fish

Chè : Sweet gruel

Gỏi : Raw fish and vegetablesLạp xưởng : Chinese sausage

5. Tên các loại thức ăn thông dụng

Bread: bánh mìRice: cơmCheese: pho mátButter: bơBiscuit: bánh quyNoodle: phở, mìMeat: thịtChicken: thịt gàFish: cáBeef: thịt bòPork: thịt heoEgg: trứngIce-cream: kemSauce: nước xốt, nước chấmBacon: heo muối xông khóiCookies: bánh quyCake: bánh ngọt

6. Các loại trái cây

Tangerine: quýtPineapple: dứaPlum: mậnPeach: đào

Watermelon: dưa hấuGrape: nho

Vú sữa : star apple

Sầu riêng : durian

Nhãn : longanChôm chôm: rambutan

Mận : water apple, wax jampu (tuy theo trai lon hoac nho)Bưởi: grapefruit, pomelo

Mơ: appricotMãng cầu (na): cherimoya, custard apple, sweetsopTrái hồng đà lạt: persimonSa po chê: sapodilla

Dưa gang: indian cream cobra melonTrái tắc: kumquat

Mít: jackfruit, jack, jakLựu: pomegranateKhế: cabrambolaMe: tamarindThanh long : dragon fruitTáo ta: jujubeMít tố nữ: marangMăng cụt: mangosteen

Hi vọng bài viết này sẽ giúp được bạn phần nào trong việc giới thiệu những món ăn đặc biệt của người Việt Nam đến bạn bè quốc tế nhé. Đừng quên ghi lại những từ chưa biết để làm vốn từ luyện tập tieng anh giao tiep co ban hằng ngày nhé!